比較的 (ひかくてき) — tương đối, khá, tỉ giảo đích

かくてき tương đối
Tần suất #1752 3 ký tự 漢語 kango adverb

hikakuteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tương đối
  • khá
  • tỉ giảo đích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.