Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

比較的 (ひかくてき) — tương đối, khá, tỉ giảo đích

比ひ較かく的てき tương đối
Tần suất #1752 3 ký tự 漢語 kango adverb

hikakuteki

ひかくてき
Pitch ひかくてき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 比較的

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tương đối
  • khá
  • tỉ giảo đích

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかと くらべて みると、わりと そうだ という ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.