暇つぶし (ひまつぶし) — killing time, keeping oneself occupied, time killer
暇つぶし
killing time
4 ký tự
noun
himatsubushi
ひまつぶし
Ghi nhớ 暇つぶし
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- killing time
- keeping oneself occupied
- time killer
- wasting time
- waste of time