Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暇潰し (ひまつぶし) — killing time, keeping oneself occupied, time killer

暇ひま潰つぶし killing time
3 ký tự 和語 wago noun

himatsubushi

ひまつぶし
Post

Ghi nhớ 暇潰し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • killing time
  • keeping oneself occupied
  • time killer
  • wasting time
  • waste of time

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.