Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

罷免 (ひめん) — bãi nhiệm, cách chức, bãi miễn

罷ひ免めん bãi nhiệm
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

himen

ひめん
Pitch ひめん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 罷免

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bãi nhiệm
  • cách chức
  • bãi miễn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

罷免する

ひめんする

罷免します

ひめんします

Present negative

罷免しない

ひめんしない

罷免しません

ひめんしません

Past

罷免した

ひめんした

罷免しました

ひめんしました

Past negative

罷免しなかった

ひめんしなかった

罷免しませんでした

ひめんしませんでした

Te-form

罷免して

ひめんして

罷免しまして

ひめんしまして

Potential

罷免できる

ひめんできる

罷免できます

ひめんできます

Potential negative

罷免できない

ひめんできない

罷免できません

ひめんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.