罷免 (ひめん) — bãi nhiệm, cách chức, bãi miễn
罷免
bãi nhiệm
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
himen
ひめん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひめん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 罷免
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bãi nhiệm
- cách chức
- bãi miễn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
罷免する ひめんする |
罷免します ひめんします |
| Present negative |
罷免しない ひめんしない |
罷免しません ひめんしません |
| Past |
罷免した ひめんした |
罷免しました ひめんしました |
| Past negative |
罷免しなかった ひめんしなかった |
罷免しませんでした ひめんしませんでした |
| Te-form |
罷免して ひめんして |
罷免しまして ひめんしまして |
| Potential |
罷免できる ひめんできる |
罷免できます ひめんできます |
| Potential negative |
罷免できない ひめんできない |
罷免できません ひめんできません |