免れる (まぬかれる) — thoát khỏi, tránh được, được miễn
免れる
thoát khỏi
Tần suất #6578
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
manukareru
まぬかれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まぬかれる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 免れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thoát khỏi
- tránh được
- được miễn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
免れる まぬかれる |
免れます まぬかれます |
| Present negative |
免れない まぬかれない |
免れません まぬかれません |
| Past |
免れた まぬかれた |
免れました まぬかれました |
| Past negative |
免れなかった まぬかれなかった |
免れませんでした まぬかれませんでした |
| Te-form |
免れて まぬかれて |
免れまして まぬかれまして |
| Potential |
免れられる まぬかれられる |
免れられます まぬかれられます |
| Potential negative |
免れられない まぬかれられない |
免れられません まぬかれられません |