Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

免れる (まぬかれる) — thoát khỏi, tránh được, được miễn

免まぬかれる thoát khỏi
Tần suất #6578 3 ký tự ichidan verb transitive

manukareru

まぬかれる
Pitch まぬかれる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 免れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thoát khỏi
  • tránh được
  • được miễn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

免れる

まぬかれる

免れます

まぬかれます

Present negative

免れない

まぬかれない

免れません

まぬかれません

Past

免れた

まぬかれた

免れました

まぬかれました

Past negative

免れなかった

まぬかれなかった

免れませんでした

まぬかれませんでした

Te-form

免れて

まぬかれて

免れまして

まぬかれまして

Potential

免れられる

まぬかれられる

免れられます

まぬかれられます

Potential negative

免れられない

まぬかれられない

免れられません

まぬかれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.