免許 (めんきょ) — giấy phép, bằng, chứng chỉ
免許
giấy phép
Tần suất #2319
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
menkyo
めんきょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めんきょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 免許
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giấy phép
- bằng
- chứng chỉ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
免許する めんきょする |
免許します めんきょします |
| Present negative |
免許しない めんきょしない |
免許しません めんきょしません |
| Past |
免許した めんきょした |
免許しました めんきょしました |
| Past negative |
免許しなかった めんきょしなかった |
免許しませんでした めんきょしませんでした |
| Te-form |
免許して めんきょして |
免許しまして めんきょしまして |
| Potential |
免許できる めんきょできる |
免許できます めんきょできます |
| Potential negative |
免許できない めんきょできない |
免許できません めんきょできません |