Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

免許 (めんきょ) — giấy phép, bằng, chứng chỉ

免めん許きょ giấy phép
Tần suất #2319 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

menkyo

めんきょ
Pitch めんきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 免許

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giấy phép
  • bằng
  • chứng chỉ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

免許する

めんきょする

免許します

めんきょします

Present negative

免許しない

めんきょしない

免許しません

めんきょしません

Past

免許した

めんきょした

免許しました

めんきょしました

Past negative

免許しなかった

めんきょしなかった

免許しませんでした

めんきょしませんでした

Te-form

免許して

めんきょして

免許しまして

めんきょしまして

Potential

免許できる

めんきょできる

免許できます

めんきょできます

Potential negative

免許できない

めんきょできない

免許できません

めんきょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.