急ぐ (いそぐ) — vội vàng, gấp rút

いそ vội vàng
Tần suất #2192 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-gu) · transitive/intransitive

isogu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vội vàng
  • gấp rút

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.