施す (ほどこす) — bố thí, thi hành, áp dụng
施す
bố thí
Tần suất #3721
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
hodokosu
ほどこす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほどこす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 施す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bố thí
- thi hành
- áp dụng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
施す ほどこす |
施します ほどこします |
| Present negative |
施さない ほどこさない |
施しません ほどこしません |
| Past |
施した ほどこした |
施しました ほどこしました |
| Past negative |
施さなかった ほどこさなかった |
施しませんでした ほどこしませんでした |
| Te-form |
施して ほどこして |
施しまして ほどこしまして |
| Potential |
施せる ほどこせる |
施せます ほどこせます |
| Potential negative |
施せない ほどこせない |
施せません ほどこせません |