施す (ほどこす) — bố thí, thi hành, áp dụng

ほどこ bố thí
Tần suất #3721 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

hodokosu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bố thí
  • thi hành
  • áp dụng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.