Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

施す (ほどこす) — bố thí, thi hành, áp dụng

施ほどこす bố thí
Tần suất #3721 2 ký tự godan verb (-su) transitive

hodokosu

ほどこす
Pitch ほどこす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 施す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bố thí
  • thi hành
  • áp dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

施す

ほどこす

施します

ほどこします

Present negative

施さない

ほどこさない

施しません

ほどこしません

Past

施した

ほどこした

施しました

ほどこしました

Past negative

施さなかった

ほどこさなかった

施しませんでした

ほどこしませんでした

Te-form

施して

ほどこして

施しまして

ほどこしまして

Potential

施せる

ほどこせる

施せます

ほどこせます

Potential negative

施せない

ほどこせない

施せません

ほどこせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.