Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

施設 (しせつ) — cơ sở, thiết bị, thí thiết

施し設せつ cơ sở
Tần suất #527 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shisetsu

しせつ
Pitch しせつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 施設

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cơ sở
  • thiết bị
  • thí thiết

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. びょういんなど、みんなが つかう ための たてもの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

施設する

しせつする

施設します

しせつします

Present negative

施設しない

しせつしない

施設しません

しせつしません

Past

施設した

しせつした

施設しました

しせつしました

Past negative

施設しなかった

しせつしなかった

施設しませんでした

しせつしませんでした

Te-form

施設して

しせつして

施設しまして

しせつしまして

Potential

施設できる

しせつできる

施設できます

しせつできます

Potential negative

施設できない

しせつできない

施設できません

しせつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.