施設 (しせつ) — cơ sở, thiết bị, thí thiết
shisetsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 施設
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cơ sở
- thiết bị
- thí thiết
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- びょういんなど、みんなが つかう ための たてもの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
利用の条件は施設によって違います。
Riyou no jouken wa shisetsu ni yotte chigaimasu.
Conditions of use differ depending on the facility.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
施設する しせつする |
施設します しせつします |
| Present negative |
施設しない しせつしない |
施設しません しせつしません |
| Past |
施設した しせつした |
施設しました しせつしました |
| Past negative |
施設しなかった しせつしなかった |
施設しませんでした しせつしませんでした |
| Te-form |
施設して しせつして |
施設しまして しせつしまして |
| Potential |
施設できる しせつできる |
施設できます しせつできます |
| Potential negative |
施設できない しせつできない |
施設できません しせつできません |