施設 (しせつ) — cơ sở, thiết bị, thí thiết

せつ cơ sở
Tần suất #527 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shisetsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơ sở
  • thiết bị
  • thí thiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.