施策 (しさく) — chính sách, biện pháp, thi sách

さく chính sách
Tần suất #2483 2 ký tự 漢語 kango noun

shisaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chính sách
  • biện pháp
  • thi sách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.