施工 (せこう) — thi công
施工
thi công
Tần suất #3552
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
sekou
せこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 施工
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thi công
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
施工する せこうする |
施工します せこうします |
| Present negative |
施工しない せこうしない |
施工しません せこうしません |
| Past |
施工した せこうした |
施工しました せこうしました |
| Past negative |
施工しなかった せこうしなかった |
施工しませんでした せこうしませんでした |
| Te-form |
施工して せこうして |
施工しまして せこうしまして |
| Potential |
施工できる せこうできる |
施工できます せこうできます |
| Potential negative |
施工できない せこうできない |
施工できません せこうできません |