Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

施工 (せこう) — thi công

施せ工こう thi công
Tần suất #3552 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

sekou

せこう
Pitch せこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 施工

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thi công

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

施工する

せこうする

施工します

せこうします

Present negative

施工しない

せこうしない

施工しません

せこうしません

Past

施工した

せこうした

施工しました

せこうしました

Past negative

施工しなかった

せこうしなかった

施工しませんでした

せこうしませんでした

Te-form

施工して

せこうして

施工しまして

せこうしまして

Potential

施工できる

せこうできる

施工できます

せこうできます

Potential negative

施工できない

せこうできない

施工できません

せこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.