Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

採掘 (さいくつ) — khai thác mỏ, khai quật, thái quật

採さい掘くつ khai thác mỏ
Tần suất #9724 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saikutsu

さいくつ
Pitch さいくつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 採掘

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai thác mỏ
  • khai quật
  • thái quật

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

採掘する

さいくつする

採掘します

さいくつします

Present negative

採掘しない

さいくつしない

採掘しません

さいくつしません

Past

採掘した

さいくつした

採掘しました

さいくつしました

Past negative

採掘しなかった

さいくつしなかった

採掘しませんでした

さいくつしませんでした

Te-form

採掘して

さいくつして

採掘しまして

さいくつしまして

Potential

採掘できる

さいくつできる

採掘できます

さいくつできます

Potential negative

採掘できない

さいくつできない

採掘できません

さいくつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.