採掘 (さいくつ) — khai thác mỏ, khai quật, thái quật
採掘
khai thác mỏ
Tần suất #9724
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saikutsu
さいくつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいくつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 採掘
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai thác mỏ
- khai quật
- thái quật
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
採掘する さいくつする |
採掘します さいくつします |
| Present negative |
採掘しない さいくつしない |
採掘しません さいくつしません |
| Past |
採掘した さいくつした |
採掘しました さいくつしました |
| Past negative |
採掘しなかった さいくつしなかった |
採掘しませんでした さいくつしませんでした |
| Te-form |
採掘して さいくつして |
採掘しまして さいくつしまして |
| Potential |
採掘できる さいくつできる |
採掘できます さいくつできます |
| Potential negative |
採掘できない さいくつできない |
採掘できません さいくつできません |