掘り下げる (ほりさげる) — đào sâu, tìm hiểu kỹ
掘り下げる
đào sâu
Tần suất #8115
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
horisageru
ほりさげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほりさげる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 掘り下げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đào sâu
- tìm hiểu kỹ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
掘り下げる ほりさげる |
掘り下げます ほりさげます |
| Present negative |
掘り下げない ほりさげない |
掘り下げません ほりさげません |
| Past |
掘り下げた ほりさげた |
掘り下げました ほりさげました |
| Past negative |
掘り下げなかった ほりさげなかった |
掘り下げませんでした ほりさげませんでした |
| Te-form |
掘り下げて ほりさげて |
掘り下げまして ほりさげまして |
| Potential |
掘り下げられる ほりさげられる |
掘り下げられます ほりさげられます |
| Potential negative |
掘り下げられない ほりさげられない |
掘り下げられません ほりさげられません |