Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掘り下げる (ほりさげる) — đào sâu, tìm hiểu kỹ

掘ほり下さげる đào sâu
Tần suất #8115 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

horisageru

ほりさげる
Pitch ほりさげる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 掘り下げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đào sâu
  • tìm hiểu kỹ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掘り下げる

ほりさげる

掘り下げます

ほりさげます

Present negative

掘り下げない

ほりさげない

掘り下げません

ほりさげません

Past

掘り下げた

ほりさげた

掘り下げました

ほりさげました

Past negative

掘り下げなかった

ほりさげなかった

掘り下げませんでした

ほりさげませんでした

Te-form

掘り下げて

ほりさげて

掘り下げまして

ほりさげまして

Potential

掘り下げられる

ほりさげられる

掘り下げられます

ほりさげられます

Potential negative

掘り下げられない

ほりさげられない

掘り下げられません

ほりさげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.