星空 (ほしぞら) — bầu trời sao, trời sao

ほしぞら bầu trời sao
Tần suất #9669 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

hoshizora

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bầu trời sao
  • trời sao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.