空 (そら) — bầu trời, trời
空
bầu trời
Tần suất #580
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
1 ký tự
noun
nature
sora
そら
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そら[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 空
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bầu trời
- trời
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 上を 見た ときに ひろがって いる、青い ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
空になった箱にカードを入れておくと、調理する人に「次の分が必要です」と伝わります。
Kara ni natta hako ni kaado o irete oku to, chouri suru hito ni "tsugi no bun ga hitsuyou desu" to tsutawarimasu.
Putting a card in an empty box tells the person cooking that the next batch is needed.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に