空間 (くうかん) — không gian

くうかん không gian
Tần suất #1200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kuukan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.