空き (あき) — chỗ trống, khoảng trống, trống

chỗ trống
Tần suất #5740 Lớp 1 2 ký tự no-adjective

aki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỗ trống
  • khoảng trống
  • trống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.