報道 (ほうどう) — đưa tin, báo đạo, tin tức
報道
đưa tin
Tần suất #651
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
houdou
ほうどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 報道
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đưa tin
- báo đạo
- tin tức
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しんぶんや テレビが、今 おきた ことを みんなに しらせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
報道する ほうどうする |
報道します ほうどうします |
| Present negative |
報道しない ほうどうしない |
報道しません ほうどうしません |
| Past |
報道した ほうどうした |
報道しました ほうどうしました |
| Past negative |
報道しなかった ほうどうしなかった |
報道しませんでした ほうどうしませんでした |
| Te-form |
報道して ほうどうして |
報道しまして ほうどうしまして |
| Potential |
報道できる ほうどうできる |
報道できます ほうどうできます |
| Potential negative |
報道できない ほうどうできない |
報道できません ほうどうできません |