Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

報道 (ほうどう) — đưa tin, báo đạo, tin tức

報ほう道どう đưa tin
Tần suất #651 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

houdou

ほうどう
Pitch ほうどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 報道

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đưa tin
  • báo đạo
  • tin tức

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しんぶんや テレビが、今(いま) おきた ことを みんなに しらせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

報道する

ほうどうする

報道します

ほうどうします

Present negative

報道しない

ほうどうしない

報道しません

ほうどうしません

Past

報道した

ほうどうした

報道しました

ほうどうしました

Past negative

報道しなかった

ほうどうしなかった

報道しませんでした

ほうどうしませんでした

Te-form

報道して

ほうどうして

報道しまして

ほうどうしまして

Potential

報道できる

ほうどうできる

報道できます

ほうどうできます

Potential negative

報道できない

ほうどうできない

報道できません

ほうどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.