Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

火葬 (かそう) — hỏa táng, thiêu xác

火か葬そう hỏa táng
Tần suất #9995 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kasou

かそう
Pitch かそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 火葬

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hỏa táng
  • thiêu xác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

火葬する

かそうする

火葬します

かそうします

Present negative

火葬しない

かそうしない

火葬しません

かそうしません

Past

火葬した

かそうした

火葬しました

かそうしました

Past negative

火葬しなかった

かそうしなかった

火葬しませんでした

かそうしませんでした

Te-form

火葬して

かそうして

火葬しまして

かそうしまして

Potential

火葬できる

かそうできる

火葬できます

かそうできます

Potential negative

火葬できない

かそうできない

火葬できません

かそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.