火葬 (かそう) — hỏa táng, thiêu xác
火葬
hỏa táng
Tần suất #9995
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kasou
かそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 火葬
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hỏa táng
- thiêu xác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
火葬する かそうする |
火葬します かそうします |
| Present negative |
火葬しない かそうしない |
火葬しません かそうしません |
| Past |
火葬した かそうした |
火葬しました かそうしました |
| Past negative |
火葬しなかった かそうしなかった |
火葬しませんでした かそうしませんでした |
| Te-form |
火葬して かそうして |
火葬しまして かそうしまして |
| Potential |
火葬できる かそうできる |
火葬できます かそうできます |
| Potential negative |
火葬できない かそうできない |
火葬できません かそうできません |