葬式 (そうしき) — đám tang, lễ tang, tang thức

そうしき đám tang
Tần suất #6754 2 ký tự 漢語 kango noun

soushiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đám tang
  • lễ tang
  • tang thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.