法廷 (ほうてい) — phòng xử án, tòa án, pháp đình

ほうてい phòng xử án
Tần suất #3514 2 ký tự 漢語 kango noun

houtei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng xử án
  • tòa án
  • pháp đình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.