方法 (ほうほう) — phương pháp, cách thức
houhou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 方法
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phương pháp
- cách thức
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 何かを する ための しかた。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
この本では、トヨタの生産方式を入口にして、仕事を少しずつよくする方法を考えます。
Kono hon de wa, toyota no seisan houshiki o iriguchi ni shite, shigoto o sukoshi zutsu yoku suru houhou o kangaemasu.
In this book, we use Toyota's production system as a starting point to consider ways of gradually improving work.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (9) Show less
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Cùng thẻ — abstract
Kanji
Từ
- 結果 kết quả adverb noun intransitive suru verb
- 問題 vấn đề noun
- 意見 ý kiến noun intransitive suru verb transitive
- 計画 kế hoạch noun suru verb transitive
- 変化 thay đổi noun intransitive suru verb
- 成功 thành công noun intransitive suru verb
- 解決 giải quyết noun intransitive suru verb transitive
- 失敗 thất bại noun intransitive suru verb transitive
- 理由 lý do noun