法 — pháp
ほう
法
pháp
ほう
U+6CD5
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #100
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #751
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 法
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pháp
Readings
- On'yomi
- ほう hou はっ ha ほっ ho ふらん furan
- Kun'yomi
- のり nori
Từ vựng
ほう ・ぽう hou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
法
hou
pháp luật
法
人
houjin
pháp nhân
方
法
houhou
phương pháp
法
案
houan
dự luật
司
法
shihou
tư pháp
手
法
shuhou
thủ pháp
法
的
houteki
pháp lý
立
法
rippou
lập pháp
文
法
bunpou
ngữ pháp
不
法
fuhou
bất hợp pháp
法
令
hourei
pháp lệnh
合
法
gouhou
hợp pháp
商
法
shouhou
luật thương mại
法
科
houka
khoa luật
民
法
minpou
luật dân sự
法
定
houtei
theo luật định
法
学
部
hougakubu
khoa luật
工
法
kouhou
phương pháp thi công
法
学
hougaku
luật học
戦
法
senpou
tactics
新
法
shinpou
new law
立
法
府
rippoufu
assize
憲
法
kenpou
hiến pháp
寸
法
sunpou
kích thước
Từ theo tần suất và cấp lớp
77 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 法: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 38 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Compound ideograph with phonetic element (会意兼形声). 氵 (water) represents levelness and fairness — water always finds its level. 去 (kyo) contributes both sound and the idea of removing. Law is that which levels all equally.