(い) — giếng, tỉnh

giếng
Tần suất #4658 1 ký tự noun

i

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giếng
  • tỉnh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.