藤井 (ふじい) — Fujii (họ), Đằng Tỉnh
藤井
Fujii (họ)
Tần suất #5787
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
fujii
Nghĩa
- Fujii (họ)
- Đằng Tỉnh