Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集約 (しゅうやく) — tập trung, thâm canh, tập ước

集しゅう約やく tập trung
Tần suất #4659 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuuyaku

しゅうやく
Pitch しゅうやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 集約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tập trung
  • thâm canh
  • tập ước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集約する

しゅうやくする

集約します

しゅうやくします

Present negative

集約しない

しゅうやくしない

集約しません

しゅうやくしません

Past

集約した

しゅうやくした

集約しました

しゅうやくしました

Past negative

集約しなかった

しゅうやくしなかった

集約しませんでした

しゅうやくしませんでした

Te-form

集約して

しゅうやくして

集約しまして

しゅうやくしまして

Potential

集約できる

しゅうやくできる

集約できます

しゅうやくできます

Potential negative

集約できない

しゅうやくできない

集約できません

しゅうやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.