集約 (しゅうやく) — tập trung, thâm canh, tập ước

しゅうやく tập trung
Tần suất #4659 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuuyaku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tập trung
  • thâm canh
  • tập ước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.