Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

いち早く (いちはやく) — promptly, quickly, without delay

いち早はやく promptly
Lớp 1 4 ký tự adverb

ichihayaku

いちはやく
Post

Ghi nhớ いち早く

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • promptly
  • quickly
  • without delay
  • before others
  • first

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.