以上 (いじょう) — trở lên, hơn

じょう trở lên
Tần suất #76 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ijou

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trở lên
  • hơn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.