復刊 (ふっかん) — tái bản, phát hành lại, phục san
復刊
tái bản
Tần suất #9965
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
fukkan
ふっかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふっかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 復刊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tái bản
- phát hành lại
- phục san
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
復刊する ふっかんする |
復刊します ふっかんします |
| Present negative |
復刊しない ふっかんしない |
復刊しません ふっかんしません |
| Past |
復刊した ふっかんした |
復刊しました ふっかんしました |
| Past negative |
復刊しなかった ふっかんしなかった |
復刊しませんでした ふっかんしませんでした |
| Te-form |
復刊して ふっかんして |
復刊しまして ふっかんしまして |
| Potential |
復刊できる ふっかんできる |
復刊できます ふっかんできます |
| Potential negative |
復刊できない ふっかんできない |
復刊できません ふっかんできません |