Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

復刊 (ふっかん) — tái bản, phát hành lại, phục san

復ふっ刊かん tái bản
Tần suất #9965 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

fukkan

ふっかん
Pitch ふっかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 復刊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tái bản
  • phát hành lại
  • phục san

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

復刊する

ふっかんする

復刊します

ふっかんします

Present negative

復刊しない

ふっかんしない

復刊しません

ふっかんしません

Past

復刊した

ふっかんした

復刊しました

ふっかんしました

Past negative

復刊しなかった

ふっかんしなかった

復刊しませんでした

ふっかんしませんでした

Te-form

復刊して

ふっかんして

復刊しまして

ふっかんしまして

Potential

復刊できる

ふっかんできる

復刊できます

ふっかんできます

Potential negative

復刊できない

ふっかんできない

復刊できません

ふっかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.