Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

院 (いん) — viện, cơ sở, bệnh viện

院いん viện
Tần suất #1669 Lớp 3 1 ký tự noun suffix

in

いん
Pitch いん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 院

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • viện
  • cơ sở
  • bệnh viện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. びょうきを なおす ところや、お寺(てら)などの たてもの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.