衆議院 (しゅうぎいん) — Hạ viện, Chúng Nghị viện
衆議院
Hạ viện
Tần suất #3075
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
shuugiin
しゅうぎいん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうぎいん[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 衆議院
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Hạ viện
- Chúng Nghị viện
Usage examples
-
最初の衆議院選挙で投票できたのは、年齢や納税などの条件を満たした男性でした。
Saisho no shuugiinsenkyo de touhyou dekita no wa, nenrei ya nouzei nado no jouken o mitashita dansei deshita.
Those eligible to vote in the first House of Representatives election were men who met conditions including age and tax payments.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か