入院 (にゅういん) — nhập viện
入院
nhập viện
Tần suất #2062
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
nyuuin
にゅういん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅういん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入院
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhập viện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- びょうきや けがを なおす ために、びょういんに とまる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入院する にゅういんする |
入院します にゅういんします |
| Present negative |
入院しない にゅういんしない |
入院しません にゅういんしません |
| Past |
入院した にゅういんした |
入院しました にゅういんしました |
| Past negative |
入院しなかった にゅういんしなかった |
入院しませんでした にゅういんしませんでした |
| Te-form |
入院して にゅういんして |
入院しまして にゅういんしまして |
| Potential |
入院できる にゅういんできる |
入院できます にゅういんできます |
| Potential negative |
入院できない にゅういんできない |
入院できません にゅういんできません |