Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入院 (にゅういん) — nhập viện

入にゅう院いん nhập viện
Tần suất #2062 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

nyuuin

にゅういん
Pitch にゅういん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入院

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhập viện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. びょうきや けがを なおす ために、びょういんに とまる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入院する

にゅういんする

入院します

にゅういんします

Present negative

入院しない

にゅういんしない

入院しません

にゅういんしません

Past

入院した

にゅういんした

入院しました

にゅういんしました

Past negative

入院しなかった

にゅういんしなかった

入院しませんでした

にゅういんしませんでした

Te-form

入院して

にゅういんして

入院しまして

にゅういんしまして

Potential

入院できる

にゅういんできる

入院できます

にゅういんできます

Potential negative

入院できない

にゅういんできない

入院できません

にゅういんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.