発揮 (はっき) — sự phát huy, thể hiện
発揮
sự phát huy
Tần suất #1863
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
hakki
はっき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発揮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phát huy
- thể hiện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- もって いる 力を じゅうぶんに だす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発揮する はっきする |
発揮します はっきします |
| Present negative |
発揮しない はっきしない |
発揮しません はっきしません |
| Past |
発揮した はっきした |
発揮しました はっきしました |
| Past negative |
発揮しなかった はっきしなかった |
発揮しませんでした はっきしませんでした |
| Te-form |
発揮して はっきして |
発揮しまして はっきしまして |
| Potential |
発揮できる はっきできる |
発揮できます はっきできます |
| Potential negative |
発揮できない はっきできない |
発揮できません はっきできません |