Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発揮 (はっき) — sự phát huy, thể hiện

発はっ揮き sự phát huy
Tần suất #1863 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

hakki

はっき
Pitch はっき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発揮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phát huy
  • thể hiện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. もって いる 力(ちから)を じゅうぶんに だす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発揮する

はっきする

発揮します

はっきします

Present negative

発揮しない

はっきしない

発揮しません

はっきしません

Past

発揮した

はっきした

発揮しました

はっきしました

Past negative

発揮しなかった

はっきしなかった

発揮しませんでした

はっきしませんでした

Te-form

発揮して

はっきして

発揮しまして

はっきしまして

Potential

発揮できる

はっきできる

発揮できます

はっきできます

Potential negative

発揮できない

はっきできない

発揮できません

はっきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.