印鑑 (いんかん) — con dấu, ấn triện, ấn giám

いんかん con dấu
Tần suất #9809 2 ký tự 漢語 kango noun

inkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con dấu
  • ấn triện
  • ấn giám

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.