Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

相 (そう) — tương hỗ, diện mạo, tướng (bộ trưởng)

相そう tương hỗ
Tần suất #1860 Lớp 3 1 ký tự noun

sou

そう
Pitch そう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 相

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tương hỗ
  • diện mạo
  • tướng (bộ trưởng)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おたがいに と いう いみを あらわす ことば。
  2. 国(くに)の 大(おお)きな しごとを まとめる 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.