相 (そう) — tương hỗ, diện mạo, tướng (bộ trưởng)
相
tương hỗ
Tần suất #1860
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
1 ký tự
noun
sou
そう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 相
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tương hỗ
- diện mạo
- tướng (bộ trưởng)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おたがいに と いう いみを あらわす ことば。
- 国の 大きな しごとを まとめる 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).