準拠 (じゅんきょ) — tuân theo, căn cứ vào, chuẩn cứ

じゅんきょ tuân theo
Tần suất #6700 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

junkyo

Pitch じゅきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuân theo
  • căn cứ vào
  • chuẩn cứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.