占拠 (せんきょ) — chiếm đóng, chiếm cứ
占拠
chiếm đóng
Tần suất #8292
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
senkyo
せんきょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんきょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 占拠
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiếm đóng
- chiếm cứ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
占拠する せんきょする |
占拠します せんきょします |
| Present negative |
占拠しない せんきょしない |
占拠しません せんきょしません |
| Past |
占拠した せんきょした |
占拠しました せんきょしました |
| Past negative |
占拠しなかった せんきょしなかった |
占拠しませんでした せんきょしませんでした |
| Te-form |
占拠して せんきょして |
占拠しまして せんきょしまして |
| Potential |
占拠できる せんきょできる |
占拠できます せんきょできます |
| Potential negative |
占拠できない せんきょできない |
占拠できません せんきょできません |