Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

占拠 (せんきょ) — chiếm đóng, chiếm cứ

占せん拠きょ chiếm đóng
Tần suất #8292 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senkyo

せんきょ
Pitch せんきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 占拠

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiếm đóng
  • chiếm cứ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

占拠する

せんきょする

占拠します

せんきょします

Present negative

占拠しない

せんきょしない

占拠しません

せんきょしません

Past

占拠した

せんきょした

占拠しました

せんきょしました

Past negative

占拠しなかった

せんきょしなかった

占拠しませんでした

せんきょしませんでした

Te-form

占拠して

せんきょして

占拠しまして

せんきょしまして

Potential

占拠できる

せんきょできる

占拠できます

せんきょできます

Potential negative

占拠できない

せんきょできない

占拠できません

せんきょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.