準備 (じゅんび) — chuẩn bị, sự chuẩn bị
junbi
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 準備
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuẩn bị
- sự chuẩn bị
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかを する まえに、ひつような ことを して おく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
そして、よく売れる時間には少し多めに準備し、静かな時間には少量ずつ作る実験をしました。
Soshite, yoku ureru jikan ni wa sukoshi oome ni junbi shi, shizuka na jikan ni wa shouryou zutsu tsukuru jikken o shimashita.
They then experimented with preparing a little more at busy selling times and making small batches during quiet periods.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
準備する じゅんびする |
準備します じゅんびします |
| Present negative |
準備しない じゅんびしない |
準備しません じゅんびしません |
| Past |
準備した じゅんびした |
準備しました じゅんびしました |
| Past negative |
準備しなかった じゅんびしなかった |
準備しませんでした じゅんびしませんでした |
| Te-form |
準備して じゅんびして |
準備しまして じゅんびしまして |
| Potential |
準備できる じゅんびできる |
準備できます じゅんびできます |
| Potential negative |
準備できない じゅんびできない |
準備できません じゅんびできません |