Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

準備 (じゅんび) — chuẩn bị, sự chuẩn bị

準じゅん備び chuẩn bị
Tần suất #559 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

junbi

じゅんび
Pitch じゅんび[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 準備

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuẩn bị
  • sự chuẩn bị

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なにかを する まえに、ひつような ことを して おく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

準備する

じゅんびする

準備します

じゅんびします

Present negative

準備しない

じゅんびしない

準備しません

じゅんびしません

Past

準備した

じゅんびした

準備しました

じゅんびしました

Past negative

準備しなかった

じゅんびしなかった

準備しませんでした

じゅんびしませんでした

Te-form

準備して

じゅんびして

準備しまして

じゅんびしまして

Potential

準備できる

じゅんびできる

準備できます

じゅんびできます

Potential negative

準備できない

じゅんびできない

準備できません

じゅんびできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.