顧客 (こきゃく) — khách hàng, cố khách

きゃく khách hàng
Tần suất #1195 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kokyaku

Pitch きゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khách hàng
  • cố khách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.