顧問 (こもん) — cố vấn, tư vấn

もん cố vấn
Tần suất #3908 2 ký tự 漢語 kango noun

komon

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cố vấn
  • tư vấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.