(かげ) — bóng, hình bóng, ảnh

かげ bóng
Tần suất #2178 1 ký tự noun

kage

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bóng
  • hình bóng
  • ảnh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.