投影 (とうえい) — sự chiếu, phép chiếu, đầu ảnh
投影
sự chiếu
Tần suất #7508
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
touei
とうえい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうえい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 投影
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự chiếu
- phép chiếu
- đầu ảnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投影する とうえいする |
投影します とうえいします |
| Present negative |
投影しない とうえいしない |
投影しません とうえいしません |
| Past |
投影した とうえいした |
投影しました とうえいしました |
| Past negative |
投影しなかった とうえいしなかった |
投影しませんでした とうえいしませんでした |
| Te-form |
投影して とうえいして |
投影しまして とうえいしまして |
| Potential |
投影できる とうえいできる |
投影できます とうえいできます |
| Potential negative |
投影できない とうえいできない |
投影できません とうえいできません |