Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投影 (とうえい) — sự chiếu, phép chiếu, đầu ảnh

投とう影えい sự chiếu
Tần suất #7508 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

touei

とうえい
Pitch とうえい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 投影

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự chiếu
  • phép chiếu
  • đầu ảnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投影する

とうえいする

投影します

とうえいします

Present negative

投影しない

とうえいしない

投影しません

とうえいしません

Past

投影した

とうえいした

投影しました

とうえいしました

Past negative

投影しなかった

とうえいしなかった

投影しませんでした

とうえいしませんでした

Te-form

投影して

とうえいして

投影しまして

とうえいしまして

Potential

投影できる

とうえいできる

投影できます

とうえいできます

Potential negative

投影できない

とうえいできない

投影できません

とうえいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.