撮影 (さつえい) — chụp ảnh, quay phim, nhiếp ảnh
撮影
chụp ảnh
Tần suất #758
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
satsuei
さつえい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さつえい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 撮影
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chụp ảnh
- quay phim
- nhiếp ảnh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- カメラで しゃしんや ビデオを とる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
撮影する さつえいする |
撮影します さつえいします |
| Present negative |
撮影しない さつえいしない |
撮影しません さつえいしません |
| Past |
撮影した さつえいした |
撮影しました さつえいしました |
| Past negative |
撮影しなかった さつえいしなかった |
撮影しませんでした さつえいしませんでした |
| Te-form |
撮影して さつえいして |
撮影しまして さつえいしまして |
| Potential |
撮影できる さつえいできる |
撮影できます さつえいできます |
| Potential negative |
撮影できない さつえいできない |
撮影できません さつえいできません |