Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

象徴 (しょうちょう) — biểu tượng, tượng trưng

象しょう徴ちょう biểu tượng
Tần suất #2179 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shouchou

しょうちょう
Pitch しょうちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 象徴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biểu tượng
  • tượng trưng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 目(め)に 見(み)えない ことを、かたちで あらわした もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

象徴する

しょうちょうする

象徴します

しょうちょうします

Present negative

象徴しない

しょうちょうしない

象徴しません

しょうちょうしません

Past

象徴した

しょうちょうした

象徴しました

しょうちょうしました

Past negative

象徴しなかった

しょうちょうしなかった

象徴しませんでした

しょうちょうしませんでした

Te-form

象徴して

しょうちょうして

象徴しまして

しょうちょうしまして

Potential

象徴できる

しょうちょうできる

象徴できます

しょうちょうできます

Potential negative

象徴できない

しょうちょうできない

象徴できません

しょうちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.