象徴 (しょうちょう) — biểu tượng, tượng trưng

しょうちょう biểu tượng
Tần suất #2179 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shouchou

Pitch しょちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biểu tượng
  • tượng trưng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.