急激 (きゅうげき) — đột ngột, cấp kích, nhanh chóng

きゅうげき đột ngột
Tần suất #3858 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kyuugeki

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đột ngột
  • cấp kích
  • nhanh chóng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.