(かく) — hạt nhân, lõi, nhân

かく hạt nhân
Tần suất #1535 1 ký tự no-adjective

kaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạt nhân
  • lõi
  • nhân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.