核心 (かくしん) — cốt lõi, trọng tâm, hạch tâm

かくしん cốt lõi
Tần suất #7352 2 ký tự 漢語 kango noun

kakushin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cốt lõi
  • trọng tâm
  • hạch tâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.