遊び (あそび) — sự vui chơi, trò chơi
遊び
sự vui chơi
Tần suất #1536
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
noun
asobi
あそび
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あそび[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遊び
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự vui chơi
- trò chơi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- すきな ことを して たのしく すごす こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
絵、音、物語、プログラム、遊びのルールなどを組み合わせます。
E, oto, monogatari, puroguramu, asobi no ruuru nado o kumiawasemasu.
It combines art, sound, story, programming, the rules of play, and more.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう