中核 (ちゅうかく) — nòng cốt, hạt nhân, trung hạch

ちゅうかく nòng cốt
Tần suất #4996 2 ký tự 漢語 kango noun

chuukaku

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nòng cốt
  • hạt nhân
  • trung hạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.