架橋 (かきょう) — bridge-building, bridge construction, bridge
架橋
bridge-building
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
intransitive
kakyou
かきょう
Ghi nhớ 架橋
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bridge-building
- bridge construction
- bridge
- bridging (e.g. the gap between theory and practice)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
架橋する かきょうする |
架橋します かきょうします |
| Present negative |
架橋しない かきょうしない |
架橋しません かきょうしません |
| Past |
架橋した かきょうした |
架橋しました かきょうしました |
| Past negative |
架橋しなかった かきょうしなかった |
架橋しませんでした かきょうしませんでした |
| Te-form |
架橋して かきょうして |
架橋しまして かきょうしまして |
| Potential |
架橋できる かきょうできる |
架橋できます かきょうできます |
| Potential negative |
架橋できない かきょうできない |
架橋できません かきょうできません |