Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

架橋 (かきょう) — bridge-building, bridge construction, bridge

架か橋きょう bridge-building
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

kakyou

かきょう
Post

Ghi nhớ 架橋

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bridge-building
  • bridge construction
  • bridge
  • bridging (e.g. the gap between theory and practice)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

架橋する

かきょうする

架橋します

かきょうします

Present negative

架橋しない

かきょうしない

架橋しません

かきょうしません

Past

架橋した

かきょうした

架橋しました

かきょうしました

Past negative

架橋しなかった

かきょうしなかった

架橋しませんでした

かきょうしませんでした

Te-form

架橋して

かきょうして

架橋しまして

かきょうしまして

Potential

架橋できる

かきょうできる

架橋できます

かきょうできます

Potential negative

架橋できない

かきょうできない

架橋できません

かきょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.